Mazda 6

THIẾT KẾ

 

MAZDA6 GT

 

CÔNG NGHỆ

TIỆN NGHI ĐẲNG CẤP

Nâng cao chất lượng trải nghiệm lái xe với các trang bị cao cấp, tiện lợi được lựa chọn cẩn thận và dễ dàng sử dụng. - Màn hình cảm ứng 8'' có thể điều chỉnh bằng núm xoay Mazda Connect - Kết nối Apple CarPlay và Android Auto - HUD hiển thị thông số trực quan ngay tầm mắt người lái - Hệ thống làm mát ghế tạo cảm giác thư thái, thoải mái trên mọi chặng hành trình

 

VẬN HÀNH

MAZDA6 VH

 

CÁC PHIÊN BẢN & THÔNG SỐ

  Mazda6 2.0L Premium Mazda6 2.0L Premium GTCCC Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể 4865 x 1840 x 1450 4865 x 1840 x 1450 4865 x 1840 x 1450
Chiều dài cơ sở 2830 2830 2830
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.6 5.6 5.6
Khoảng sáng gầm xe 165 165 165
Khối lượng không tải 1520 1520 1550
Khối lượng toàn tải 1970 1970 2000
Thể tích khoang hành lý 480 480 480
Dung tích thùng nhiên liệu 62 62 62
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh 1998 1998 2488
Công suất tối đa 154/6000 154/6000 188/6000
Mô men xoắn cực đại 200/4000 252/4000 252/4000
Hộp số Tự động 6 cấp / 6AT Tự động 6 cấp / 6AT Tự động 6 cấp / 6AT
Chế độ thể thao
true
true
true
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC)
true
true
true
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh
true
true
true
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link
Hệ thống dẫn động Cầu trước / Front Wheel Drive Cầu trước / Front Wheel Drive Cầu trước / Front Wheel Drive
Hệ thống phanh trước Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa thông gió / Ventilated disc
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc / Solid disc Đĩa đặc / Solid disc Đĩa đặc / Solid disc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện / EPAS Trợ lực điện / EPAS Trợ lực điện / EPAS
Kích thước lốp xe 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) 255/45R19
Đường kính mâm xe 17" 17" 19"
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn LED chạy ban ngày
true
true
true
Đèn trước tự động Bật/Tắt
true
true
true
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu
true
true
true
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện
true
true
true
Chức năng gạt mưa tự động
true
true
true
Cụm đèn sau dạng LED
true
true
true
Cửa sổ trời
true
true
true
Ống xả kép Ốp cản sau thể thao Ốp cản sau thể thao Ốp cản sau thể thao
NỘI THẤT
Chất liệu nội thất (Da)
true
true
Tùy chọn da Nappa
Ghế lái điều chỉnh điện
true
true
true
Ghế lái có nhớ vị trí
true
true
true
Ghế phụ điều chỉnh điện
true
true
true
DVD player
true
true
true
Màn hình cảm ứng 8" 8" 8"
Kết nối AUX, USB, bluetooth
true
true
true
Số loa 11 loa 11 loa 11 loa
Lẫy chuyển số
true
true
true
Phanh tay điện tử
true
true
true
Giữ phanh tự động
true
true
true
Khởi động bằng nút bấm
true
true
true
Ga tự động
true
true
true
Điều hòa tự động
true
true
true
Cửa gió hàng ghế sau
true
true
true
Cửa sổ chỉnh điện
true
true
true
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động
true
true
true
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
true
true
true
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
false
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau
false
false
false
Tựa tay hàng ghế sau
true
true
true
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB
true
true
true
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
true
true
true
AN TOÀN
Số túi khí 6 6 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
true
true
true
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
true
true
true
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA
true
true
true
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
true
true
true
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
true
true
true
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
true
true
true
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
true
true
true
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
true
true
true
Cảnh báo chống trộm
true
true
true
Camera lùi
true
true
true
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau
true
true
true
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước
true
true
true
Camera quan sát 360 độ
true
true
true
Cảnh báo thắt dây an toàn      
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM)
Trong đô thị 8,30 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000022) 9,35 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000021) 9,57 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000020)
Ngoài đô thị 5,80 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000022) 4,93 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000021) 5,33 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000020)
Kết hợp 6,70 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000022) 6,55 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000021) 6,89 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000020)
I-ACTIVSENSE
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS
false
false
false
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC
true
false
false
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
true
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
true
true
true
Cảnh báo chệch làn LDW
true
true
true
Hỗ trợ giữ làn LAS (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
Hỗ trợ phanh thông minh SBS (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn) (Gói tùy chọn)
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
false
false
false

 

HÌNH ẢNH MAZDA 6

 

 

CÁC PHIÊN BẢN MAZDA 6

 
Tư vấn ngay