Mazda CX-8
KHẲNG ĐỊNH ĐẲNG CẤP
Tại Mazda, không có chi tiết nào được xem là chi tiết nhỏ khi đề cập đến quá trình tạo nên một mẫu xe. Mazda CX-8 là sự kết hợp hoàn hảo từ thiết kế đến tiện nghi, công nghệ, giúp chiếc xe dễ dàng thu hút mọi ánh nhìn.
THIẾT KẾ
CÔNG NGHỆ
TRANG BỊ TIỆN NGHI HÀNG ĐẦU PHÂN KHÚC
Mazda CX-8 sở hữu khoang lái thiết kế hiện đại, tích hợp nhiều tính năng nhằm hỗ trợ tối đa người lái, giúp việc lái xe trở nên dễ dàng và bớt căng thẳng. Hàng ghế trước trang bị ghế chỉnh điện, ghế lái có tính năng nhớ vị trí; chức năng sưởi ghế; điều hoà tự động 3 vùng độc lập; gương chống chói; Mazda Connect, DVD; phanh tay điện tử, hệ thống tự động giữ phanh Auto Hold; chìa khoá thông minh, khởi động nút bấm; màn hình HUD hiển thị các thông tin quan trọng ngay tầm mắt người lái; và đặc biệt là hệ thống 10 loa Bose mang đến âm thanh chân thực, sống động.
VẬN HÀNH
MAZDA CX 8
AN TOÀN
TỰ TIN HƠN - LÁI HỨNG KHỞI HƠN
Hệ thống an toàn, thông minh vượt trội i-Activsense với những công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất của Mazda nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho khách hàng. Ngoài ra, với động cơ Skyactiv-G 2.5L thế hệ mới, kết hợp cùng trang bị công nghệ kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus), Mazda CX-8 không chỉ mang lại khả năng vận hành êm ái, linh hoạt mà còn tạo ra sự nhịp nhàng khi chuyển hướng, giúp người dùng có trải nghiệm lái dễ dàng, thú vị.
CÁC PHIÊN BẢN & THÔNG SỐ
Mazda CX-8 2.5L Luxury | Mazda CX-8 2.5L Premium | Mazda CX-8 2.5L Premium AWD | Mazda CX-8 2.5L Premium AWD (6S) | |
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG | ||||
Kích thước tổng thể | 4900 x 1840 x 1730 | 4900 x 1840 x 1730 | 4900 x 1840 x 1730 | 4900 x 1840 x 1730 |
Chiều dài cơ sở | 2930 | 2930 | 2930 | 2930 |
Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.8 | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
Khoảng sáng gầm xe | 200 | 200 | 185 | 185 |
Khối lượng không tải | 1770 | 1770 | 1850 | 1850 |
Khối lượng toàn tải | 2365 | 2365 | 2445 | 2445 |
Thể tích khoang hành lý | 209 - 742 | 209 - 742 | 209 - 742 | 209 - 742 |
Dung tích thùng nhiên liệu | 72 | 72 | 74 | 74 |
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ | ||||
Loại động cơ | Skyactiv-G 2.5L | Skyactiv-G 2.5L | Skyactiv-G 2.5L | Skyactiv-G 2.5L |
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp |
Dung tích xi lanh | 2488 | 2488 | 2488 | 2488 |
Công suất tối đa | 188/6000 | 188/6000 | 188/6000 | 188/6000 |
Mô men xoắn cực đại | 252/4000 | 252/4000 | 252/4000 | 252/4000 |
Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
Chế độ thể thao |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh |
true
|
i- Stop |
true
|
i-Stop |
KHUNG GẦM | ||||
Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson với thanh cân bằng | Độc lập McPherson với thanh cân bằng | Độc lập McPherson với thanh cân bằng | Độc lập McPherson với thanh cân bằng |
Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
Hệ thống dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước FWD | Hai cầu AWD | Hai cầu AWD |
Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
Hệ thống trợ lực lái | Tay lái trợ lực điện | Tay lái trợ lực điện | Tay lái trợ lực điện | Tay lái trợ lực điện |
Kích thước lốp xe | 225/55 R19 | 225/55R19 | 225/55R19 | 225/55R19 |
Đường kính mâm xe | Hợp kim 19" | Hợp kim 19" | Hợp kim 19" | Hợp kim 19" |
NGOẠI THẤT | ||||
Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED |
Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED |
Đèn LED chạy ban ngày |
true
|
true
|
true
|
true
|
Đèn trước tự động Bật/Tắt |
true
|
true
|
true
|
true
|
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu |
true
|
true
|
true
|
true
|
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện | Chỉnh điện / Gập tự động | Chỉnh điện / Gập tự động | Chỉnh điện / Gập tự động | Chỉnh điện / Gập tự động |
Chức năng gạt mưa tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cụm đèn sau dạng LED | LED |
true
|
true
|
true
|
Cửa sổ trời |
true
|
true
|
true
|
true
|
Ống xả kép |
true
|
true
|
true
|
true
|
NỘI THẤT | ||||
Chất liệu nội thất (Da) | Ghế da Nappa | Ghế da Nappa | Ghế da Nappa | Ghế da Nappa |
Ghế lái điều chỉnh điện |
true
|
true
|
true
|
true
|
Ghế lái có nhớ vị trí |
true
|
true
|
true
|
true
|
Ghế phụ điều chỉnh điện |
true
|
true
|
true
|
true
|
DVD player |
false
|
false
|
true
|
false
|
Màn hình cảm ứng | 8" | 8" | 8" | 8" |
Kết nối AUX, USB, bluetooth |
true
|
true
|
true
|
true
|
Số loa | 10 loa Bose | 10 loa Bose | 10 loa Bose | 10 loa Bose |
Lẫy chuyển số |
false
|
false
|
false
|
false
|
Phanh tay điện tử |
true
|
true
|
true
|
true
|
Giữ phanh tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Khởi động bằng nút bấm |
true
|
true
|
true
|
true
|
Ga tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Điều hòa tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cửa gió hàng ghế sau |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cửa sổ chỉnh điện |
true
|
true
|
true
|
true
|
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Màn hình hiển thị tốc độ HUD |
true
|
true
|
true
|
true
|
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện |
false
|
false
|
false
|
false
|
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau |
true
|
true
|
true
|
true
|
Tựa tay hàng ghế sau |
true
|
true
|
true
|
true
|
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 |
true
|
true
|
true
|
true
|
AN TOÀN | ||||
Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống cân bằng điện tử DSC |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
true
|
true
|
true
|
true
|
Mã hóa chống sao chép chìa khóa |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cảnh báo chống trộm |
true
|
true
|
true
|
true
|
Camera lùi |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước |
true
|
true
|
true
|
true
|
Camera quan sát 360 độ |
false
|
true
|
true
|
true
|
Cảnh báo thắt dây an toàn | ||||
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM) | ||||
Trong đô thị | 10,53 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000022) | 10,53 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000023) | 11,80 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000039) | 11,80 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000038) |
Ngoài đô thị | 7,42 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000022) | 7,42 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000023) | 7,30 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000039) | 7,30 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000038) |
Kết hợp | 8,58 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000022) | 8,58 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000023) | 9,00 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000039) | 9,00 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000038) |
I-ACTIVSENSE | ||||
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS |
true
|
false
|
false
|
false
|
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC |
false
|
false
|
false
|
false
|
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH |
false
|
true
|
true
|
true
|
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA |
false
|
true
|
true
|
true
|
Cảnh báo chệch làn LDW |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hỗ trợ giữ làn LAS |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hỗ trợ phanh thông minh SBS |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA |
false
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM |
false
|
false
|
false
|
false
|
HÌNH ẢNH MAZDA CX8