New Mazda 2 Sport
TỰ TIN & NĂNG ĐỘNG
Chậm rãi "Nhìn","Chạm" và "Cảm nhận"hơi thở sành điệu, tự tin trong thiết kế KODO của mẫu xe thế hệ mới. Mẫu xe hướng bạn đến hình mẫu mà bạn khao khát.
MAZDA 2 SPORT THIẾT KẾ
THIẾT KẾ
CÔNG NGHỆ
NÂNG TẦM GIÁ TRỊ TIỆN NGHI
Tận hưởng việc lái xe như một niềm vui với các trang bị cao cấp, tiện lợi được lựa chọn cẩn thận và dễ dàng sử dụng như màn hình HUD, Apple CarPlay và Android Auto kết nối thông minh, gương tự động chống chói....
VẬN HÀNH
MAZDA 2 SPORT Vận hành
AN TOÀN
AN TOÀN CHUẨN NCAP QUỐC TẾ
New Mazda2 Sport là sản phẩm tiếp theo của Mazda đạt chuẩn an toàn Euro NCAP nhờ vào các tính năng hỗ trợ an toàn chủ động i-Activsense. NCAP giúp người tiêu dùng, gia đình và những doanh nghiệp có thể so sánh các phương tiện dễ dàng hơn và giúp mọi người xác định sự lựa chọn nào là an toàn nhất cho mình. Tiêu chí đánh giá và chấm điểm của Euro NCAP bao gồm: Hệ thống hỗ trợ an toàn của xe, tính năng bảo vệ người lớn, bảo vệ trẻ em và bảo vệ người đi đường với một loạt các thử nghiệm được tổ chức thiết kế và thực hiện riêng.
CÁC PHIÊN BẢN & THÔNG SỐ
Mazda2 Sport 1.5L Luxury | Mazda2 Sport 1.5L Premium | |
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG | ||
Kích thước tổng thể | 4080 x 1695 x 1515 | 4080 x 1695 x 1515 |
Chiều dài cơ sở | 2570 | 2570 |
Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.0 | 5.0 |
Khoảng sáng gầm xe | 143 | 143 |
Khối lượng không tải | 1092 | 1092 |
Khối lượng toàn tải | 1524 | 1524 |
Thể tích khoang hành lý | 280 | 280 |
Dung tích thùng nhiên liệu | 44 | 44 |
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ | ||
Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L |
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp / Direct injection | Phun xăng trực tiếp / Direct injection |
Dung tích xi lanh | 1496 | 1496 |
Công suất tối đa | 110/6000 | 110/6000 |
Mô men xoắn cực đại | 144/4000 | 144/4000 |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Chế độ thể thao |
true
|
true
|
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) |
true
|
true
|
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh |
true
|
true
|
KHUNG GẦM | ||
Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson / McPherson | Độc lập McPherson / McPherson |
Hệ thống treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam | Thanh xoắn / Torsion beam |
Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) / Front wheel drive | Cầu trước (FWD) / Front wheel drive |
Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa |
Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa |
Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện / EPAS | Trợ lực điện / EPAS |
Kích thước lốp xe | 185/60R16 | 185/60R16 |
Đường kính mâm xe | 16" | 16" |
NGOẠI THẤT | ||
Đèn chiếu gần | LED | LED |
Đèn chiếu xa | LED | LED |
Đèn LED chạy ban ngày | LED | LED |
Đèn trước tự động Bật/Tắt |
true
|
true
|
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu |
true
|
true
|
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện |
true
|
true
|
Chức năng gạt mưa tự động |
true
|
true
|
Cụm đèn sau dạng LED | Halogen | Halogen |
Cửa sổ trời |
fasle
|
fasle
|
Ống xả kép |
fasle
|
fasle
|
NỘI THẤT | ||
Chất liệu nội thất (Da) | Da + nỉ màu đen chỉ đỏ | Da + nỉ màu đen chỉ đỏ |
Ghế lái điều chỉnh điện | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
Ghế lái có nhớ vị trí |
false
|
false
|
Ghế phụ điều chỉnh điện | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
DVD player |
false
|
false
|
Màn hình cảm ứng | 7" | 7" |
Kết nối AUX, USB, bluetooth |
true
|
true
|
Số loa | 6 | 6 |
Lẫy chuyển số |
true
|
true
|
Phanh tay điện tử |
false
|
false
|
Giữ phanh tự động |
false
|
false
|
Khởi động bằng nút bấm |
true
|
true
|
Ga tự động |
true
|
true
|
Điều hòa tự động |
true
|
true
|
Cửa gió hàng ghế sau |
false
|
false
|
Cửa sổ chỉnh điện | Auto ghế lái | Auto ghế lái |
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động |
true
|
true
|
Màn hình hiển thị tốc độ HUD |
false
|
false
|
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện |
false
|
false
|
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau |
false
|
false
|
Tựa tay hàng ghế sau |
false
|
false
|
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB |
false
|
false
|
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 |
true
|
true
|
AN TOÀN | ||
Số túi khí | 2 | 6 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
true
|
true
|
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
true
|
true
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA |
true
|
true
|
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS |
true
|
true
|
Hệ thống cân bằng điện tử DSC |
true
|
true
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS |
true
|
true
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
true
|
true
|
Mã hóa chống sao chép chìa khóa |
true
|
true
|
Cảnh báo chống trộm |
true
|
true
|
Camera lùi |
true
|
true
|
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau |
true
|
true
|
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước |
false
|
false
|
Camera quan sát 360 độ |
false
|
false
|
Cảnh báo thắt dây an toàn |
true
|
true
|
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM) | ||
Trong đô thị | 7,48 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010071-00) | 7,26 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010069-00) |
Ngoài đô thị | 5,04 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010071-00) | 4,88 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010069-00) |
Kết hợp | 5,93 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010071-00) | 5,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010069-00) |
I-ACTIVSENSE | ||
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS |
fasle
|
fasle
|
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC |
fasle
|
fasle
|
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH |
fasle
|
fasle
|
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA |
fasle
|
true
|
Cảnh báo chệch làn LDW |
fasle
|
fasle
|
Hỗ trợ giữ làn LAS |
fasle
|
fasle
|
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) |
fasle
|
fasle
|
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) |
fasle
|
fasle
|
Hỗ trợ phanh thông minh SBS |
fasle
|
fasle
|
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC |
fasle
|
fasle
|
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA |
fasle
|
fasle
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM |
fasle
|
true
|
HÌNH ẢNH MAZDA 2 SPORT