Mazda 3
CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA NEW MAZDA3
Sự hứng khởi luôn là điều được nhấn mạnh trong line-up sản phẩm của Mazda và Mazda3 chính là sản phẩm kế thừa di sản tinh thần này.
VẬN HÀNH
MAZDA 3 Vận hành
CÔNG NGHỆ
CÔNG NGHỆ SKYACTIV®
Công nghệ SkyActiv là một chương trình kỹ thuật mang tính toàn diện, góp phần hình thành nên các thế hệ xe mới của Mazda. Công Nghệ SkyActiv giúp ích đáng kể trong khâu tiết kiệm nhiên liệu, giảm lượng khí thải mà vẫn giữ được tinh thần Zoom-Zoom trong DNA của Mazda. Chúng tôi đã giới thiệu ra thế giới một chuỗi công nghệ tiên tiến làm thay đổi hoàn toàn trải nghiệm lái.
AN TOÀN
MAZDA3 VH
SKYACTIV-VEHICLE ARCHITCTURE
KIẾN TRÚC XE DỰA TRÊN CÔNG NGHỆ SKYACTIV
Kiến trúc xe dựa trên công nghệ SkyActiv ( SkyActiv-Vehicle Architcture ) dựa vào triết lý "lấy con người làm trung tâm" để tối ưu hóa khả năng tự cân bằng của cơ thể con người. Người lái xe sẽ thoải mái hơn, ít mệt mỏi hơn và phản ứng nhanh với sự thay đổi môi trường xung quanh. Những đổi mới bao gồm: thiết kế lại ghế ngồi - giữ cho xương chậu thẳng đứng để duy trì đường cong tự nhiên của xương sống, tăng thêm độ liên kết của khung xe - tăng cường khả năng giảm chấn, tăng cường độ cứng dọc cho hệ thống treo để đảm bảo lực truyền theo phương thẳng đứng, thế hệ lốp xe mới có khả năng hấp thu ngoại lực và tương thích với hệ thống.
CÁC PHIÊN BẢN & THÔNG SỐ
Mazda3 1.5L Deluxe | Mazda3 1.5L Luxury | Mazda3 1.5L Premium | Mazda3 1.5L Signature | |
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG | ||||
Kích thước tổng thể | 4660 x 1795 x 1440 | 4660 x 1795 x 1440 | 4660 x 1795 x 1440 | 4660 x 1795 x 1440 |
Chiều dài cơ sở | 2725 | 2725 | 2725 | 2725 |
Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 5.3 |
Khoảng sáng gầm xe | 145 | 145 | 145 | 145 |
Khối lượng không tải | 1330 | 1330 | 1330 | 1330 |
Khối lượng toàn tải | 1780 | 1780 | 1780 | 1780 |
Thể tích khoang hành lý | 450 | 450 | 450 | 450 |
Dung tích thùng nhiên liệu | 51 | 51 | 51 | 51 |
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ | ||||
Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L |
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp / Direct injection | Phun xăng trực tiếp / Direct injection | Phun xăng trực tiếp / Direct injection | Phun xăng trực tiếp / Direct injection |
Dung tích xi lanh | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 |
Công suất tối đa | 110/6000 | 110/6000 | 110/6000 | 110/6000 |
Mô men xoắn cực đại | 146/3500 | 146/3500 | 146/3500 | 146/3500 |
Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
Chế độ thể thao |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh |
false
|
false
|
false
|
false
|
KHUNG GẦM | ||||
Hệ thống treo trước | Loại McPherson / McPherson Strut | Loại McPherson / McPherson Strut | Loại McPherson / McPherson Strut | Độc lập McPherson / McPherson Strut |
Hệ thống treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam | Thanh xoắn / Torsion beam | Thanh xoắn / Torsion beam | Thanh xoắn / Torsion beam |
Hệ thống dẫn động | Cầu trước / Front Wheel Drive | Cầu trước / Front Wheel Drive | Cầu trước / Front Wheel Drive | Cầu trước / Front Wheel Drive |
Hệ thống phanh trước | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc | Đĩa / disc |
Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc / Solid disc | Đĩa đặc / Solid disc | Đĩa đặc / Solid disc | Đĩa / disc |
Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện / EPAS | Trợ lực điện / EPAS | Trợ lực điện / EPAS | Trợ lực điện / EPAS |
Kích thước lốp xe | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 215/45 R18 |
Đường kính mâm xe | 16" | 16" | 16" | 18" |
NGOẠI THẤT | ||||
Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED |
Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED |
Đèn LED chạy ban ngày |
true
|
true
|
true
|
true
|
Đèn trước tự động Bật/Tắt |
true
|
true
|
true
|
true
|
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu |
true
|
true
|
true
|
true
|
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện |
true
|
true
|
true
|
true
|
Chức năng gạt mưa tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cụm đèn sau dạng LED |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cửa sổ trời |
false
|
false
|
true
|
true
|
Ống xả kép |
false
|
false
|
false
|
false
|
NỘI THẤT | ||||
Chất liệu nội thất (Da) |
false
|
true
|
true
|
Da màu đen |
Ghế lái điều chỉnh điện |
false
|
true
|
true
|
true
|
Ghế lái có nhớ vị trí |
false
|
true
|
true
|
true
|
Ghế phụ điều chỉnh điện |
false
|
false
|
false
|
false
|
DVD player |
false
|
false
|
false
|
false
|
Màn hình cảm ứng |
false
|
false
|
false
|
false
|
Kết nối AUX, USB, bluetooth |
true
|
true
|
true
|
true
|
Số loa | 8 loa cao cấp / 8 Speakers | 8 loa cao cấp / 8 Speakers | 8 loa cao cấp / 8 Speakers | 8 loa / 8 Speakers |
Lẫy chuyển số |
false
|
true
|
true
|
true
|
Phanh tay điện tử |
true
|
true
|
true
|
true
|
Giữ phanh tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Khởi động bằng nút bấm |
true
|
true
|
true
|
true
|
Ga tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Điều hòa tự động |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cửa gió hàng ghế sau |
false
|
true
|
true
|
true
|
Cửa sổ chỉnh điện |
true
|
true
|
true
|
true
|
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động |
false
|
true
|
true
|
true
|
Màn hình hiển thị tốc độ HUD |
false
|
false
|
true
|
true
|
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện |
false
|
false
|
false
|
false
|
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau |
false
|
false
|
false
|
false
|
Tựa tay hàng ghế sau |
true
|
true
|
true
|
true
|
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB |
false
|
false
|
false
|
false
|
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 |
true
|
true
|
true
|
true
|
AN TOÀN | ||||
Số túi khí | 7 | 7 | 7 | 7 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống cân bằng điện tử DSC |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS |
true
|
true
|
true
|
true
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
true
|
true
|
true
|
true
|
Mã hóa chống sao chép chìa khóa |
true
|
true
|
true
|
true
|
Cảnh báo chống trộm |
true
|
true
|
true
|
true
|
Camera lùi |
true
|
true
|
true
|
Camera 360 |
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau |
false
|
true
|
true
|
true
|
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước |
false
|
false
|
true
|
true
|
Camera quan sát 360 độ |
false
|
false
|
false
|
true
|
Cảnh báo thắt dây an toàn |
true
|
true
|
true
|
|
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM) | ||||
Trong đô thị | 9,35 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000010) | 9,35 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000010) | 10,09 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000011) | |
Ngoài đô thị | 5,32 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000010) | 5,32 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000010) | 5,38 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000011) | |
Kết hợp | 6,8 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000010) | 6,8 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000010) | 7,12 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDR/000011) | |
I-ACTIVSENSE | ||||
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS |
true
|
true
|
||
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC |
true
|
true
|
||
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH | ||||
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA |
true
|
true
|
||
Cảnh báo chệch làn LDW |
true
|
true
|
||
Hỗ trợ giữ làn LAS |
true
|
true
|
||
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) | ||||
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) | ||||
Hỗ trợ phanh thông minh SBS |
true
|
SBS | SBS- R | SBS- RC | ||
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC |
true
|
true
|
||
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA | ||||
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM |
true
|
true
|
HÌNH ẢNH MAZDA 3