New Mazda CX-5

NEW MAZDA CX-5 NÂNG TẦM ĐẲNG CẤP

New Mazda CX-5 với ngôn ngữ thiết kế SUV thế hệ mới - Artful Design mang vẻ đẹp nghệ thuật thu hút mọi ánh nhìn, tôn vinh cá tính chủ sở hữu.

THIẾT KẾ

MAZDA CX5 Thiết kế

 

CÔNG NGHỆ

THIẾT KẾ KIẾN TRÚC XE DỰA TRÊN CÔNG NGHỆ SKYACTIV- VEHICLE ARCHITECTURE

Khi đi bộ, con người phối hợp sự dao động của đôi chân, xương chậu và cột sống một cách đồng bộ, đảm bảo phần đầu được giữ cân bằng với sự chuyển động của cơ thể. Với triết lý ‘’Con người là trung tâm – Human Centric”, các kỹ sư Mazda đã tạo ra mẫu xe giúp người sử dụng giữ được cảm giác lái tự nhiên nhất.

 

VẬN HÀNH

MAZDA CX5 Vận hành

 

AN TOÀN

TỰ TIN HƠN - LÁI HỨNG KHỞI HƠN

Hệ thống an toàn, thông minh vượt trội i-Activsense với những công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất của Mazda nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho khách hàng. New Mazda CX-5 không chỉ mang lại khả năng vận hành êm ái, linh hoạt mà còn tạo ra sự nhịp nhàng khi chuyển hướng, giúp người dùng có trải nghiệm lái dễ dàng, thú vị.

 

CÁC PHIÊN BẢN & THÔNG SỐ

  New Mazda CX-5 2.0L Deluxe New Mazda CX-5 2.0L Luxury New Mazda CX-5 2.0L Premium New Mazda CX-5 2.0L Premium Sport New Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive New Mazda CX-5 2.5L Signature Sport New Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm)
Chiều dài cơ sở 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m)
Khoảng sáng gầm xe 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm)
Khối lượng không tải 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,630 (kg) 1,630 (kg)
Khối lượng toàn tải 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,080 (kg) 2,080 (kg)
Thể tích khoang hành lý 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L)
Dung tích thùng nhiên liệu 56 (L) 56 (L) 56 (L) 56 (L) 56 (L) 58 (L) 58 (L)
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L SkyActiv-G 2.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh 1,998 (cc) 1,998 (cc) 1,998 (cc) 1,998 (cc) 1,998 (cc) 2,488 (cc) 2,488 (cc)
Công suất tối đa 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 188/6,000 (Hp/rpm) 188/6000 (Hp/rpm)
Mô men xoắn cực đại 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 252/4,000 (Nm/rpm) 252/4,000 (Nm/rpm)
Hộp số Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT
Chế độ thể thao
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh
true
true
true
true
true
true
true
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước Mc Pherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link
Hệ thống dẫn động Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD 2 Cầu / AWD 2 Cầu / AWD
Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống trợ lực lái Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering
Kích thước lốp xe 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19
Đường kính mâm xe Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED LED
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED LED
Đèn LED chạy ban ngày
true
true
true
true
true
true
true
Đèn trước tự động Bật/Tắt
true
true
true
true
true
true
true
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu
true
true
true
true
true
true
true
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện
true
true
Sấy gương Sấy gương Sấy gương Sấy gương Sấy gương
Chức năng gạt mưa tự động
true
true
true
true
true
true
true
Cụm đèn sau dạng LED
true
true
true
true
true
true
true
Cửa sổ trời
false
false
true
true
true
true
true
Ống xả kép
true
true
true
true
true
true
true
NỘI THẤT
Chất liệu nội thất (Da) Da Da Da Da Da Nappa Da Da Nappa
Ghế lái điều chỉnh điện
true
true
true
true
true
true
true
Ghế lái có nhớ vị trí
false
false
true
true
true
true
true
Ghế phụ điều chỉnh điện
false
false
true
true
true
true
true
DVD player
false
false
false
false
false
false
false
Màn hình cảm ứng 8" 8" 8" 8" 8" 8" 8"
Kết nối AUX, USB, bluetooth
true
true
true
true
true
true
true
Số loa 6 6 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose
Lẫy chuyển số
false
false
false
true
true
true
true
Phanh tay điện tử
true
true
true
true
true
true
true
Giữ phanh tự động
true
true
true
true
true
true
true
Khởi động bằng nút bấm
true
true
true
true
true
true
true
Ga tự động
true
true
true
true
true
true
true
Điều hòa tự động
true
true
true
true
true
true
true
Cửa gió hàng ghế sau
true
true
true
true
true
true
true
Cửa sổ chỉnh điện
true
true
true
true
true
true
true
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động
true
true
Tràn viền Tràn viền Tràn viền Tràn viền Tràn viền
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
false
false
true
true
true
true
true
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện
false
false
false
false
false
false
false
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau
false
false
false
false
false
false
false
Tựa tay hàng ghế sau
true
true
true
true
true
true
true
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB
true
true
true
true
true
true
true
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế sau gập 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4
AN TOÀN
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
true
true
true
true
true
true
true
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
true
true
true
true
true
true
true
Cảnh báo chống trộm
true
true
true
true
true
true
true
Camera lùi
true
true
Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau
true
true
true
true
true
true
true
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước
true
true
true
true
true
true
true
Camera quan sát 360 độ
false
false
true
true
true
true
true
Cảnh báo thắt dây an toàn
true
true
true
true
true
true
true
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM)
Trong đô thị 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 10,27 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010008-00) 10,27 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010017-00)
Ngoài đô thị 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 6,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010008-00) 6,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010017-00)
Kết hợp 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 8,04 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010008-00) 8,04 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010017-00)
I-ACTIVSENSE
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS
true
true
true
true
true
true
true
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC
false
true
true
true
true
true
true
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH              
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
true
true
true
true
true
true
true
Cảnh báo chệch làn LDW
false
true
true
true
true
true
true
Hỗ trợ giữ làn LAS
false
true
true
true
true
true
true
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước)
false
true
true
true
true
true
true
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau)
false
true
true
true
true
true
true
Hỗ trợ phanh thông minh SBS
false
true
true
true
true
true
true
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC Chỉ điều khiển hành trình MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA
false
true
true
true
true
true
true
               
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
true
true
true
true
true
true
true

 

HÌNH ẢNH MAZDA CX5

 

 

CÁC PHIÊN BẢN MAZDA CX5

 
Tư vấn ngay